BÀI 2: ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG TRONG TIẾNG TRUNG

Ngữ Pháp Hán Ngữ Sơ Cấp

Trong bất kỳ ngôn ngữ nào, đại từ nhân xưng là một phần cực kỳ cơ bản, giúp bạn nói được “tôi”, “bạn”, “anh ấy”, “cô ấy”,…- Nghĩa là nói về chính mình hoặc người khác.

 

Trong tiếng Trung, đại từ nhân xưng rất đơn giản, thường chỉ là một chữ (hoặc hai nếu ở dạng số nhiều). Không cần chia theo ngôi, theo thì như tiếng Anh. Bạn chỉ cần nhớ một số từ là dùng được luôn.

 

📌 Bảng đại từ nhân xưng cơ bản:

 

我 (wǒ): tôi

你 (nǐ): bạn

他 (tā): anh ấy ( Dùng cho nam giới )

她 (tā): cô ấy ( Dùng cho nữ giới )

它 (tā): nó ( Dùng cho đồ vật, con vật )

我们 (wǒmen): chúng tôi, chúng ta 

你们 (nǐmen): các bạn 

他们 / 她们 / 它们 (tāmen): họ, bọn họ ( Tùy đối tượng nam/nữ/vật )

 

💡 Mẹo ghi nhớ dễ dàng:

 

"我" (wǒ): giống như "woe" – nỗi đau (tưởng tượng bạn tự nói về mình → “Tôi”)

 

"你" (nǐ): phát âm giống “nỉ”, gần giống “nị” trong tiếng Việt → dễ liên tưởng đến “bạn”

 

"他", "她", "它" đều đọc là “tā”, chỉ khác nhau ở chữ viết → Rất tiện vì không cần lo phát âm khác nhau.

 

✅ Ví dụ thực tế:

 

1. 我是老师。Wǒ shì lǎoshī. → Tôi là giáo viên.

 

2. 你是学生吗? Nǐ shì xuéshēng ma?→ Bạn là học sinh à?

 

3. 他很高。Tā hěn gāo.→ Anh ấy rất cao.

 

4. 我们学汉语。Wǒmen xué Hànyǔ.→ Chúng tôi học tiếng Trung.

 

5. 它是我的猫。Tā shì wǒ de māo.→ Nó là con mèo của tôi.

 

📎 Ghi nhớ:

 

Thêm “们” vào sau đại từ số ít → thành đại từ số nhiều.

Ví dụ:

我 (tôi) → 我们 (chúng tôi)

你 (bạn) → 你们 (các bạn)

他 (anh ấy) → 他们 (họ)

 

Đại từ không thay đổi dù bạn dùng ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ hay bổ ngữ.

→ Đơn giản hơn tiếng Anh rất nhiều!

 

👉 Tổng kết nhanh:

 

Đại từ nhân xưng là nền tảng để bạn bắt đầu giao tiếp.

 

Tiếng Trung không chia ngôi phức tạp như tiếng Anh.

 

Nhớ một từ là dùng được ngay – rất tiện lợi!

Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ:

Trung tâm tiếng Trung TinCo

Điện thoại 0327 596 869 - 0366 420 899 - 0393 284 599
Email Tincojsc@gmail.com
Địa chỉ phường Phương Liễu, tỉnh Bắc Ninh
Facebook https://facebook.com

Chia sẻ qua

Bài viết liên quan

BÀI 16: CÂU CẢM THÁN

BÀI 16: CÂU CẢM THÁN

BÀI 3: TRỢ TỪ “的” – Biểu thị sở hữu trong tiếng Trung

BÀI 3: TRỢ TỪ “的” – Biểu thị sở hữu trong tiếng Trung

BÀI 4: CÂU NGHI VẤN VỚI “吗” VÀ CẤU TRÚC PHỦ ĐỊNH “不” / “没”

BÀI 4: CÂU NGHI VẤN VỚI “吗” VÀ CẤU TRÚC PHỦ ĐỊNH “不” / “没”

BÀI 15: ĐỘNG TỪ LẶP LẠI

BÀI 15: ĐỘNG TỪ LẶP LẠI