BÀI 11: PHÓ TỪ

Ngữ Pháp Hán Ngữ Sơ Cấp

Phó từ là từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, giúp câu nói thêm rõ sắc thái, mức độ, tần suất hoặc thái độ. Đây là một trong những mảng quan trọng giúp câu tiếng Trung tự nhiên hơn.

Nhóm phó từ thường gặp ở trình độ sơ cấp:
很 (hěn) – rất
也 (yě) – cũng
都 (dōu) – đều
常 (cháng) – thường
再 (zài) – lại (lần nữa)
就 (jiù) – thì, liền, ngay
还 (hái) – còn, vẫn
已经 (yǐjīng) – đã

1. 很 (rất)

Dùng trước tính từ để diễn tả mức độ.
📌 Ví dụ:
他很高兴。(Tā hěn gāoxìng) – Anh ấy rất vui.
今天很热。(Jīntiān hěn rè) – Hôm nay rất nóng.

Lưu ý: Trong tiếng Trung, khi nói Anh ấy cao sẽ nói 他很高 (Tā hěn gāo) chứ không nói “Anh ấy cao” trống không, vì thường cần có 很 để câu nghe tự nhiên.

2. 也 (cũng)

Đặt trước động từ hoặc tính từ, sau chủ ngữ.
📌 Ví dụ:
我也喜欢中文。(Wǒ yě xǐhuān Zhōngwén) – Tôi cũng thích tiếng Trung.
他们也去北京。(Tāmen yě qù Běijīng) – Họ cũng đi Bắc Kinh.

3. 都 (đều)

Biểu thị tất cả, dùng sau chủ ngữ hoặc đại từ số nhiều.
📌 Ví dụ:
我们都是学生。(Wǒmen dōu shì xuéshēng) – Chúng tôi đều là học sinh.
他们都在工作。(Tāmen dōu zài gōngzuò) – Họ đều đang làm việc.

4. 常 (thường)

Biểu thị tần suất (thường xuyên).
📌 Ví dụ:
我常看电影。(Wǒ cháng kàn diànyǐng) – Tôi thường xem phim.
他常去图书馆。(Tā cháng qù túshūguǎn) – Anh ấy thường đi thư viện.

5. 再 (lại)

Biểu thị lặp lại trong tương lai (lần sau, lần nữa).
📌 Ví dụ:
请你再说一次。(Qǐng nǐ zài shuō yīcì) – Bạn làm ơn nói lại một lần nữa.
我明天再来。(Wǒ míngtiān zài lái) – Ngày mai tôi sẽ lại đến.

6. 就 (thì, liền)

Nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc kết quả rõ ràng.
📌 Ví dụ:
我一到家就给你打电话。(Wǒ yī dào jiā jiù gěi nǐ dǎ diànhuà) – Tôi vừa về nhà là gọi điện cho bạn ngay.
现在去,路上不堵车,就能赶到。(Xiànzài qù, lù shàng bù dǔchē, jiù néng gǎndào) – Đi ngay bây giờ, đường không tắc, thì kịp đến.

7. 还 (còn, vẫn)

Biểu thị trạng thái chưa thay đổi hoặc thêm hành động.
📌 Ví dụ:
现在还早。(Xiànzài hái zǎo) – Bây giờ vẫn còn sớm.
他买了书,还买了衣服。(Tā mǎi le shū, hái mǎi le yīfu) – Anh ấy mua sách, còn mua cả quần áo.

8. 已经 (đã)

Biểu thị hành động đã xảy ra. Thường kết hợp với 了.
📌 Ví dụ:
我已经吃饭了。(Wǒ yǐjīng chīfàn le) – Tôi đã ăn cơm rồi.

他们已经到了。(Tāmen yǐjīng dào le) – Họ đã đến rồi.

Vị trí phó từ trong câu:
Chủ ngữ + phó từ + động từ/tính từ

📌 Ví dụ tổng hợp:
我也很喜欢喝咖啡。(Tôi cũng rất thích uống cà phê)
他们都已经到了。(Họ đều đã đến rồi)

Mẹo ghi nhớ nhanh:
也 (cũng) → Đặt sau chủ ngữ
都 (đều) → Dùng cho số nhiều
很 (rất) → Đứng trước tính từ
已经 (đã) → Thường đi với 了
再 (lại) → Cho tương lai
还 (còn) → Cho hiện tại hoặc bổ sung hành động
就 (thì) → Nhấn mạnh nhanh/chắc chắn

Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ:

Trung tâm tiếng Trung TinCo

Điện thoại 0327 596 869 - 0366 420 899 - 0393 284 599
Email Tincojsc@gmail.com
Địa chỉ phường Phương Liễu, tỉnh Bắc Ninh
Facebook https://facebook.com

Chia sẻ qua

Bài viết liên quan

BÀI 16: CÂU CẢM THÁN

BÀI 16: CÂU CẢM THÁN

BÀI 1: CẤU TRÚC CÂU CƠ BẢN TRONG TIẾNG TRUNG

BÀI 1: CẤU TRÚC CÂU CƠ BẢN TRONG TIẾNG TRUNG

BÀI 2: ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG TRONG TIẾNG TRUNG

BÀI 2: ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG TRONG TIẾNG TRUNG

BÀI 3: TRỢ TỪ “的” – Biểu thị sở hữu trong tiếng Trung

BÀI 3: TRỢ TỪ “的” – Biểu thị sở hữu trong tiếng Trung